霞骨 xiá gǔ · hà cốt Hán Việt: hà cốt · Pinyin: xiá gǔ Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 骨 (cốt)Pinyinxiá gǔHán Việthà cốtCấu tạo霞 + 骨 · hà + cốt nghĩa thành phần: hà + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指紫红色的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.指紫红色的石头。