霞鶩 xiá wù · hà vụ Hán Việt: hà vụ · Pinyin: xiá wù Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 鶩 (vụ)Pinyinxiá wùHán Việthà vụCấu tạo霞 + 鶩 · hà + vụ nghĩa thành phần: hà + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落霞和孤鹜。语本唐王勃《滕王阁序》﹕"落霞与孤鹜齐飞﹐秋水共长天一色。"Tân Hoa Tự Điển 1.落霞和孤鹜。语本唐王勃《滕王阁序》﹕"落霞与孤鹜齐飞﹐秋水共长天一色。"