霧噴 wù pēn · vụ phún Hán Việt: vụ phún · Pinyin: wù pēn Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 噴 (phún)Pinyinwù pēnHán Việtvụ phúnCấu tạo霧 + 噴 · vụ + phún nghĩa thành phần: vụ + phún