霧塞

wù sāi vụ tắc

Hán Việt: vụ tắc · Pinyin: wù sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ối tăm mù mịt. vụ tắc vụ tắc ☆Tối tăm mù mịt.

Eng

  • Cihui 霧塞 ùsāi v.p. 1. obscured 2. mentally blinded