霧委 wù wěi · vụ ủy Hán Việt: vụ ủy · Pinyin: wù wěi Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 委 (ủy)Pinyinwù wěiHán Việtvụ ủyCấu tạo霧 + 委 · vụ + ủy nghĩa thành phần: vụ + ủy