霧帳 wù zhàng · vụ trướng Hán Việt: vụ trướng · Pinyin: wù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 帳 (trướng)Pinyinwù zhàngHán Việtvụ trướngCấu tạo霧 + 帳 · vụ + trướng nghĩa thành phần: vụ + trướng