霧笛 vụ địch Hán Việt: vụ địch Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 笛 (địch)Hán Việtvụ địchCấu tạo霧 + 笛 · vụ + địch nghĩa thành phần: vụ + địch Nghĩa EngCihui 霧笛 ùdí n. fog horn; reed horn M:¹zhǒngjaJMdict foghorn