霧霈 wù pèi · vụ bái Hán Việt: vụ bái · Pinyin: wù pèi Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 霈 (bái)Pinyinwù pèiHán Việtvụ báiCấu tạo霧 + 霈 · vụ + bái nghĩa thành phần: vụ + bái