霧靄

wù ǎi vụ ái

Hán Việt: vụ ái · Pinyin: wù ǎi

Tổng quan

sương mù

Cấu tạo: (vụ) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương mù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雾气。

Eng

  • CC-CEDICT mist
  • Cihui mist