霧鬢 wù bìn · vụ tấn Hán Việt: vụ tấn · Pinyin: wù bìn Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 鬢 (tấn)Pinyinwù bìnHán Việtvụ tấnCấu tạo霧 + 鬢 · vụ + tấn nghĩa thành phần: vụ + tấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容女子鬢角髮型優雅。元.鄭光祖《倩女離魂》第二折:「有甚心著霧鬢輕籠蟬翅,雙眉淡掃宮鴉!」