靄滴 ǎi dī · ái tích Hán Việt: ái tích · Pinyin: ǎi dī Tổng quan giọt sương Cấu tạo: 靄 (ái) + 滴 (tích)Pinyinǎi dīHán Việtái tíchCấu tạo靄 + 滴 · ái + tích nghĩa thành phần: ái + tích Nghĩa ViệtCihui giọt sươngEngCC-CEDICT mist dropletCihui mist droplet