霭空 ǎi kōng·ái không Hán Việt: ái không · Pinyin: ǎi kōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹云霄。高空。 Cấu tạo: 靄 (ái) + 空 (không)Pinyinǎi kōngHán Việtái khôngCấu tạo靄 + 空 · ái + không nghĩa thành phần: ái + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹云霄。高空。 Từ liên quan Gần nghĩa空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空余 · 空值 · 空儿 · 空军