靄騰騰

ǎi téng téng ái đằng đằng

Hán Việt: ái đằng đằng · Pinyin: ǎi téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟雾蒸腾奔涌貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾蒸腾奔涌貌。