靄露

ǎi lù ái lộ

Hán Việt: ái lộ · Pinyin: ǎi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻蒙受恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻蒙受恩泽。