露丑
lộ xú
Hán Việt: lộ xú · Pinyin: lòu chǒu
Tổng quan
醜 lòi mặt xấu; xấu mặt. lộ bộ mặt xấu xa
1.丢丑﹔出丑。
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho mình trở nên ngớ ngẩn
- Biên soạn make a fool of oneself in public
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.丢丑﹔出丑。
Eng
- Cihui to make a fool of oneself
Đức
- Handedict sich lächerlich machen