露井

lù jǐng lộ tỉnh

Hán Việt: lộ tỉnh · Pinyin: lù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有覆蓋的井。南朝梁.簡文帝〈初桃〉詩:「飛花入露井,交幹拂華堂。」唐.王昌齡〈春宮曲〉:「昨夜風開露井桃,未央前殿月輪高。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有覆盖的井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有覆盖的井。

Eng

  • Cihui 露井 lùjǐng n. uncovered well M:kǒu