露會 lù huì · lộ hội Hán Việt: lộ hội · Pinyin: lù huì Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 會 (hội)Pinyinlù huìHán Việtlộ hộiCấu tạo露 + 會 · lộ + hội nghĩa thành phần: lộ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在晩上刚下露水时相会。Tân Hoa Tự Điển 1.在晩上刚下露水时相会。