露光

lù guāng lộ quang

Hán Việt: lộ quang · Pinyin: lù guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露水珠反射出来的光耀; 借指露水珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露水珠反射出来的光耀。 2.借指露水珠。

ja

  • JMdict exposure