露出頸

lộ xuất cảnh

Hán Việt: lộ xuất cảnh

Tổng quan

có cổ thấp (áo)

Cấu tạo: (lộ) + (xuất) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cổ thấp (áo)