露劾 lù hé · lộ hặc Hán Việt: lộ hặc · Pinyin: lù hé Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 劾 (hặc)Pinyinlù héHán Việtlộ hặcCấu tạo露 + 劾 · lộ + hặc nghĩa thành phần: lộ + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上奏章公开弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.上奏章公开弹劾。