露告

lù gào lộ cáo

Hán Việt: lộ cáo · Pinyin: lù gào

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在露天向上苍祷告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在露天向上苍祷告。