露堂

lù táng lộ đường

Hán Việt: lộ đường · Pinyin: lù táng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶露庭,指庭院。《警世通言.卷三.王安石三難蘇學士》:「朝房中纔卸官服,長班稟道:『丞相爺出朝。』東坡露堂一恭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹露庭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹露庭。