露堂堂

lộ đường đường

Hán Việt: lộ đường đường

Tổng quan

lộ đường đường (堂塔)物堂堂然顯了分明。對於黑漫漫而言。見貞和集一。☸

Cấu tạo: (lộ) + (đường) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộ đường đường (堂塔)物堂堂然顯了分明。對於黑漫漫而言。見貞和集一。☸