露塵 lù chén · lộ trần Hán Việt: lộ trần · Pinyin: lù chén Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 塵 (trần)Pinyinlù chénHán Việtlộ trầnCấu tạo露 + 塵 · lộ + trần nghĩa thành phần: lộ + trần