露复 lù fù · lộ phục Hán Việt: lộ phục · Pinyin: lù fù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 复 (phục)Pinyinlù fùHán Việtlộ phụcCấu tạo露 + 复 · lộ + phục nghĩa thành phần: lộ + phục