露寢 lù qǐn · lộ tẩm Hán Việt: lộ tẩm · Pinyin: lù qǐn Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 寢 (tẩm)Pinyinlù qǐnHán Việtlộ tẩmCấu tạo露 + 寢 · lộ + tẩm nghĩa thành phần: lộ + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即路寝。露﹐通"路"; 露宿。Tân Hoa Tự Điển 1.即路寝。露﹐通"路"。 2.露宿。