露塵

lù chén lộ trần

Hán Việt: lộ trần · Pinyin: lù chén

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨露与风尘。喻艰难的世途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨露与风尘。喻艰难的世途。