露屍 lộ thi Hán Việt: lộ thi Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 屍 (thi)Hán Việtlộ thiCấu tạo露 + 屍 · lộ + thi nghĩa thành phần: lộ + thi Nghĩa EngCihui 露屍 lòushī n. exposed corpse