露居

lù jū lộ cư

Hán Việt: lộ cư · Pinyin: lù jū

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居住在不能蔽风雨的房子里; 住在山野之中; 住在露天﹐住在室外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居住在不能蔽风雨的房子里。 2.住在山野之中。 3.住在露天﹐住在室外。