露幕 lù mù · lộ mạc Hán Việt: lộ mạc · Pinyin: lù mù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 幕 (mạc)Pinyinlù mùHán Việtlộ mạcCấu tạo露 + 幕 · lộ + mạc nghĩa thành phần: lộ + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 营帐﹐幕府。军旅行无常处﹐所在为营﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.营帐﹐幕府。军旅行无常处﹐所在为营﹐故称。