露情

lù qíng lộ tình

Hán Việt: lộ tình · Pinyin: lù qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显露真情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显露真情。