露房

lù fáng lộ phòng

Hán Việt: lộ phòng · Pinyin: lù fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带露的花蕊; 储存饮料酒类的库房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带露的花蕊。 2.储存饮料酒类的库房。