露才 lộ tài Hán Việt: lộ tài Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 才 (tài)Hán Việtlộ tàiCấu tạo露 + 才 · lộ + tài nghĩa thành phần: lộ + tài Nghĩa EngCihui 露才 lòucái v.o. display one's talent/knowledge