露拙 lù zhuō · lộ chuyết Hán Việt: lộ chuyết · Pinyin: lù zhuō Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 拙 (chuyết)Pinyinlù zhuōHán Việtlộ chuyếtCấu tạo露 + 拙 · lộ + chuyết nghĩa thành phần: lộ + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露出自已的弱点或不足:藏巧~,后发制人。