露掌

lù zhǎng lộ chưởng

Hán Việt: lộ chưởng · Pinyin: lù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即承露盘。语本《史记.孝武本纪》﹕"其后则又作柏梁﹑铜柱﹑承露仙人掌之属矣。"裴髎集解引苏林曰﹕"仙人以手掌擎盘承甘露也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即承露盘。语本《史记.孝武本纪》﹕"其后则又作柏梁﹑铜柱﹑承露仙人掌之属矣。"裴髎集解引苏林曰﹕"仙人以手掌擎盘承甘露也。"