露撒 lù sā · lộ tát Hán Việt: lộ tát · Pinyin: lù sā Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 撒 (tát)Pinyinlù sāHán Việtlộ tátCấu tạo露 + 撒 · lộ + tát nghĩa thành phần: lộ + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泄露。Tân Hoa Tự Điển 1.泄露。