露暴

lù bào lộ bạo

Hán Việt: lộ bạo · Pinyin: lù bào

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (bạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴露。谓行止于野﹐栉风沐雨﹐无所遮蔽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴露。谓行止于野﹐栉风沐雨﹐无所遮蔽。