露木

lù mù lộ mộc

Hán Việt: lộ mộc · Pinyin: lù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经受着风霜露雪考验的树木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指经受着风霜露雪考验的树木。