露朵

lù duǒ lộ đóa

Hán Việt: lộ đóa · Pinyin: lù duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带露水的花朵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带露水的花朵。