露朽

lù xiǔ lộ hủ

Hán Việt: lộ hủ · Pinyin: lù xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (hủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 财物堆积在露天日久而朽烂。语本《史记.平准书》﹕"太仓之粟陈陈相因﹐充溢露积于外﹐至腐败不可食。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.财物堆积在露天日久而朽烂。语本《史记.平准书》﹕"太仓之粟陈陈相因﹐充溢露积于外﹐至腐败不可食。"