露根 lù gēn · lộ căn Hán Việt: lộ căn · Pinyin: lù gēn Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 根 (căn)Pinyinlù gēnHán Việtlộ cănCấu tạo露 + 根 · lộ + căn nghĩa thành phần: lộ + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指百姓流离失所﹐暴露于野。根﹐国之根本﹐指人民。Tân Hoa Tự Điển 1.指百姓流离失所﹐暴露于野。根﹐国之根本﹐指人民。