露桁 lù héng · lộ hành Hán Việt: lộ hành · Pinyin: lù héng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 桁 (hành)Pinyinlù héngHán Việtlộ hànhCấu tạo露 + 桁 · lộ + hành nghĩa thành phần: lộ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木排。Tân Hoa Tự Điển 1.木排。