露桃
lộ đào
Hán Việt: lộ đào · Pinyin: lù táo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语本《乐府诗集.相和歌辞三.鸡鸣》﹕"桃生露井上﹐李树生桃旁。"后因用"露桃"称桃树﹑桃花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语本《乐府诗集.相和歌辞三.鸡鸣》﹕"桃生露井上﹐李树生桃旁。"后因用"露桃"称桃树﹑桃花。
Hán Việt: lộ đào · Pinyin: lù táo