露棚 lù péng · lộ bằng Hán Việt: lộ bằng · Pinyin: lù péng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 棚 (bằng)Pinyinlù péngHán Việtlộ bằngCấu tạo露 + 棚 · lộ + bằng nghĩa thành phần: lộ + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四周无遮蔽的棚屋。Tân Hoa Tự Điển 1.四周无遮蔽的棚屋。