露檄 lù xí · lộ hịch Hán Việt: lộ hịch · Pinyin: lù xí Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 檄 (hịch)Pinyinlù xíHán Việtlộ hịchCấu tạo露 + 檄 · lộ + hịch nghĩa thành phần: lộ + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发布公告。Tân Hoa Tự Điển 1.发布公告。