露次

lù cì lộ thứ

Hán Việt: lộ thứ · Pinyin: lù cì

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 止宿野外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.止宿野外。

Eng

  • Cihui 露次 lùcì v. station (troops/etc.) in the open air