露氣

lù qì lộ khí

Hán Việt: lộ khí · Pinyin: lù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi sương. lộ khí lộ khí ☆Hơi sương.