露演 lộ diễn Hán Việt: lộ diễn Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 演 (diễn)Hán Việtlộ diễnCấu tạo露 + 演 · lộ + diễn nghĩa thành phần: lộ + diễn Nghĩa EngCihui 露演 ùyǎn v. be staged (of a play)