露營者 lộ doanh giả Hán Việt: lộ doanh giả Tổng quan người cắm trại Cấu tạo: 露 (lộ) + 營 (doanh) + 者 (giả)Hán Việtlộ doanh giảCấu tạo露 + 營 + 者 · lộ + doanh + giả nghĩa thành phần: lộ + doanh + giả Nghĩa ViệtCihui người cắm trại