露牙 lù yá · lộ nha Hán Việt: lộ nha · Pinyin: lù yá Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 牙 (nha)Pinyinlù yáHán Việtlộ nhaCấu tạo露 + 牙 · lộ + nha nghĩa thành phần: lộ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"露芽"。